Ngữ pháp tiếng Trung · HSK 5
Ngữ pháp HSK 5
Đại từ, giới từ, liên từ và các cấu trúc văn viết trang trọng. Tổng hợp 7 chủ điểm với 48 ví dụ kèm audio.
Đại từ
某 chỉ người/vật không xác định; 各自 nhấn mạnh mỗi người làm việc riêng của mình.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 某 | Dùng để chỉ người hoặc vật không xác định, thường đứng trước danh từ. | 某人 Người nào đó |
某种原因 Nguyên nhân nào đó | ||
| 各自 | Dùng để chỉ từng người hoặc một trong những khía cạnh riêng của họ, thường làm chủ ngữ gắn cùng đối tượng được chỉ định. | 一到春节大家都各自回老家。 Khi Tết đến, mọi người đều trở về quê nhà của mình. |
一下课学生都各自回去了。 Giờ tan học, các học sinh đều trở về nhà của mình. |
Giới từ
朝 chỉ hướng của động tác; 自 đứng sau 来, 发, 寄… chỉ xuất xứ; 自从 nêu mốc thời gian, thường đứng trước chủ ngữ.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 朝 | Biểu thị phương hướng của động tác. | 他朝我不住地点头。 Anh ấy liên tục gật đầu với tôi. |
他不停地朝外看。 Anh ấy không ngừng nhìn ra ngoài. | ||
| 自 | Từ; dùng sau các từ như 来, 发, 寄,… | 我来自越南。 Tôi đến từ Việt Nam. |
他来自中国。 Anh ấy đến từ Trung Quốc. | ||
| 自从 | Từ khi; biểu thị một thời điểm nào đó, thường dùng trước chủ ngữ. | 自从我到韩国以后,身体越来越好了。 Từ khi tôi đến Hàn Quốc, sức khỏe càng ngày càng tốt. |
自从失业后,我的手头很紧。 Từ khi mất việc, tài chính của tôi rất eo hẹp. |
Liên từ
总之 tổng kết ý phía trước; 于是 nối việc xảy ra tiếp theo; 究竟 nhấn mạnh câu hỏi (rốt cuộc) hoặc mang nghĩa suy cho cùng; 何况 đẩy lập luận lên mức cao hơn.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 总之 | Dùng để đưa ra kết luận cho đoạn văn phía trước (tóm lại là, tổng kết,…). | 总之,他对一切都很烦。 Tóm lại, anh ấy mệt mỏi với tất cả. |
听力、口语、阅读、写作,总之哪门功课都很重要,都得学好。 Nghe, nói, đọc, viết, tóm lại môn nào cũng rất quan trọng, đều phải học cho tốt. | ||
| 于是 | Thế là, vậy là, thế nên. | 于是她来找我跟我一起做饭。 Thế là cô ấy đến tìm tôi và cùng tôi nấu ăn. |
于是一件事情接上一件。 Thế là hết việc này nối tiếp việc khác. | ||
| 究竟 | Cuối cùng, kết quả, rốt cuộc,… | 你究竟来不来? Rốt cuộc bạn có đến không? |
她究竟经验丰富,说的话很有道理。 Suy cho cùng cô ấy có nhiều kinh nghiệm, nên những gì cô ấy nói đều rất có lý. | ||
| 何况 | Hơn nữa, huống hồ, vả lại,… | 他在陌生人面前都不习惯讲话,何况要到大庭广众之中呢? Trước mặt người lạ cậu ta còn không quen nói chuyện, huống chi là đến chỗ đông người? |
这个问题连你都不会,何况是我呢? Vấn đề này đến bạn còn không biết, huống hồ là tôi? |
5 cách sử dụng của 于
于 là giới từ văn viết: chỉ thời gian, nơi chốn, đối tượng, điểm xuất phát hoặc lý do, và dùng sau tính từ để so sánh.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 于 + thời gian | Chỉ thời gian: dùng để chỉ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. | 这座桥建于1949年。 Cây cầu này được xây dựng vào năm 1949. |
他出生于三月三日。 Anh ấy sinh ngày 3 tháng 3. | ||
| 于 + địa điểm | Chỉ địa điểm, có nghĩa như 在: dùng để chỉ địa điểm, nơi chốn (ở, tại). | 博览会于北京开幕。 Hội chợ triển lãm khai mạc tại Bắc Kinh. |
他去年毕业于孙德胜大学。 Năm ngoái anh ấy tốt nghiệp trường Đại học Tôn Đức Thắng. | ||
| 于 + tân ngữ (O) | Chỉ đối tượng: theo khía cạnh của, đối với,… | 最近我忙于工作,忘记了爸爸的生日。 Gần đây tôi rất bận rộn với công việc nên đã quên mất ngày sinh nhật của bố. |
十年来,他一直致力于科学研究。 Ông ấy đã nỗ lực với việc nghiên cứu khoa học trong suốt 10 năm qua. | ||
| 于 + điểm bắt đầu/lý do | Chỉ ra điểm bắt đầu hoặc lý do: sử dụng giống như 从 hoặc 自. | 不知道出于什么原因,他对妈妈说了一个谎。 Vì một lý do nào đó, anh ấy đã nói dối mẹ mình. |
能否成功,取决于你平时的努力。 Thành công hay không phụ thuộc vào sự nỗ lực hằng ngày của bạn. | ||
| Tính từ (Adj) + 于 | Dùng để so sánh giữa các đối tượng, sự vật với nhau. | 他的汉语水平高于其他同学。 Trình độ tiếng Trung của anh ấy cao hơn các bạn cùng lớp. |
这个房间远大于我的房间。 Phòng này lớn hơn phòng tớ rất nhiều. |
So sánh 以及 và 和
Giống nhau: đều có nghĩa là "và", nối các từ hoặc cụm từ trong quan hệ song song. Khác nhau: 以及 thiên về văn viết, 和 thiên về khẩu ngữ.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 以及 | Dùng trong văn viết. | 他在艺术领域以及科技领域都有很大的成就。 Anh ấy đã đạt được những thành tựu to lớn trong lĩnh vực nghệ thuật và công nghệ. |
| 和 | Dùng trong khẩu ngữ. | 他和我都生于2000年。 Anh ấy và tôi đều sinh năm 2000. |
| 以及 | Đôi khi, từ hay cụm từ đứng trước 以及 quan trọng hơn từ đứng sau. | 这篇论文介绍了人工智能的背景、意义、现状以及影响。 Bài viết giới thiệu nền tảng, ý nghĩa, hiện trạng và tác động của trí tuệ nhân tạo. |
| 和 | Kết nối các từ hoặc cụm từ trong mối quan hệ bình đẳng. | 小红和小明取得了这次考试的并列第一名。 Tiểu Hồng và Tiểu Minh đã cùng xếp thứ nhất trong kỳ thi này. |
| ……,以及…… | Cấu trúc với 以及: vế sau đứng sau dấu phẩy. | 请介绍一下这部电影的大意,以及你的观后感。 Vui lòng cho chúng tôi biết tổng quan bộ phim này và cảm nhận của bạn sau khi xem phim. |
| ……和…… | Cấu trúc với 和: nối trực tiếp hai thành phần. | 他常常回大学的城市看望老师和同学们。 Anh ấy thường trở về thành phố nơi mình học đại học để thăm giáo viên và các bạn cùng lớp. |
Cách sử dụng của 所
所 đứng trước động từ để tạo định ngữ chỉ đối tượng chịu tác động, hoặc làm lượng từ cho trường học, bệnh viện, bưu điện…
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 所 + động từ (V) + 的 | Mà (dùng trước động từ của kết cấu chủ vị làm định ngữ, từ trung tâm là đối tượng chịu tác động). | 这些信息是我以前所不知道的。 Những thông tin này là điều mà trước đây tôi không biết. |
别动,你所站的位置很危险! Đừng di chuyển, vị trí mà bạn đang đứng rất nguy hiểm! | ||
| Số từ (Num)/这、那、几 + 所 + danh từ (N) | Dùng làm lượng từ. | 这附近有几所邮局? Có bao nhiêu cái bưu điện quanh đây vậy? |
这所大学已经有一百多年历史了。 Trường đại học này đã có lịch sử hơn 100 năm. |
Một số cấu trúc ngữ pháp HSK 5 thường dùng khác
宁可 luôn biểu thị lựa chọn giữa hai khả năng không thể cùng tồn tại: với 也不 là chấp nhận A để tránh B, với 也要 là chấp nhận điều bất lợi để đạt điều mình muốn.
| Từ / cấu trúc | Nghĩa & cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 再……,也…… | Cho dù… cũng… | 天气再冷,我也要坚持锻炼。 Dù thời tiết có lạnh hơn nữa, tôi cũng sẽ kiên trì tập luyện. |
天再下雨,他也来学校。 Dù trời có mưa nữa, anh ấy cũng sẽ đến trường. | ||
| 与其……不如…… | Thà…, còn hơn…; thay vì…, không bằng/tốt hơn… | 与其等待好运,不如创造机遇。 Thay vì chờ đợi vận may, không bằng tạo ra cơ hội. |
天气这么好,与其在家看电视,不如出去走走。 Thời tiết đẹp thế này, thà ra ngoài đi dạo còn hơn ở nhà xem tivi. | ||
| 不但不……,反而…… | Không những không…, trái lại… | 慢跑不但不会危害健康,反而有益身心。 Chạy chậm không những không hại sức khỏe, trái lại còn có lợi cho thân thể. |
我帮助他,他不但不知道感恩,反而出卖我。 Tôi đã giúp đỡ anh ấy, anh ấy không những không biết ơn tôi, trái lại còn bán đứng tôi. | ||
| 宁可……,也不…… | Thà… cũng không/còn hơn… (trong câu biểu thị sự lựa chọn: hai nội dung không thể cùng tồn tại, chỉ có thể chọn một). | 老师宁可自己辛苦,也不让学生受累。 Giáo viên thà chịu vất vả cũng không để học sinh mệt nhọc. |
战士们宁可牺牲,也不让敌人侵略自己的国家。 Các chiến sĩ thà hy sinh quên mình cũng không để kẻ địch xâm phạm đất nước. | ||
| 宁可……,也要…… | 宁可 + lựa chọn không thuận lợi, 也要 + điều người nói mong muốn hoặc có ý định làm. | 小孩子宁可不吃饭,也要继续玩。 Trẻ con thà không ăn cơm cũng muốn tiếp tục chơi. |
| 宁可……,也不…… | Thà… cũng không/còn hơn… (trong câu biểu thị sự lựa chọn: hai nội dung không thể cùng tồn tại, chỉ có thể chọn một). | 他宁可自己受批评,也不让别人受伤害。 Anh ấy thà tự mình bị phê bình còn hơn để người khác bị tổn thương. |
